招緝 zhāo jī · chiêu tập Hán Việt: chiêu tập · Pinyin: zhāo jī Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 緝 (tập)Pinyinzhāo jīHán Việtchiêu tậpCấu tạo招 + 緝 · chiêu + tập nghĩa thành phần: chiêu + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"招集"。