招聲 zhāo shēng · chiêu thanh Hán Việt: chiêu thanh · Pinyin: zhāo shēng Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 聲 (thanh)Pinyinzhāo shēngHán Việtchiêu thanhCấu tạo招 + 聲 · chiêu + thanh nghĩa thành phần: chiêu + thanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 回應、答話。《西遊記》第二五回:「這些和尚也受得氣哩,我們就像罵雞一般,罵了這半會,通沒個招聲。」