招颭 zhāo zhǎn · chiêu triển Hán Việt: chiêu triển · Pinyin: zhāo zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 颭 (triển)Pinyinzhāo zhǎnHán Việtchiêu triểnCấu tạo招 + 颭 · chiêu + triển nghĩa thành phần: chiêu + triển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"招展"。