拜阙 bái khuyết Hán Việt: bái khuyết Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 阙 (khuyết)Hán Việtbái khuyếtCấu tạo拜 + 阙 · bái + khuyết nghĩa thành phần: bái + khuyết