擁傳

yōng chuán ủng truyện

Hán Việt: ủng truyện · Pinyin: yōng chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (ủng) + (truyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓出使。因使用驿站的车马﹐故云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓出使。因使用驿站的车马﹐故云。