拥趸

yōng dǔnủng độn

Hán Việt: ủng độn · Pinyin: yōng dǔn

Tổng quan

fan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指演员、运动员或运动队等的支持者。

Cấu tạo: 擁 (ủng) + 躉 (độn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hâm mộ cuồng nhiệt
  • Tần suất từ fan , người hâm mộ cuồng nhiệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指演员、运动员或运动队等的支持者。

Eng

  • Cihui fan; fanatic
  • Tần suất từ fan; fanatic

Từ liên quan

Gần nghĩa

拥入 · 拥吻 · 拥堵 · 拥塞 · 拥壁 · 拥戴 · 拥护 · 拥抱