擁頸 yōng jǐng · ủng cảnh Hán Việt: ủng cảnh · Pinyin: yōng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 頸 (cảnh)Pinyinyōng jǐngHán Việtủng cảnhCấu tạo擁 + 頸 · ủng + cảnh nghĩa thành phần: ủng + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戈的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.戈的别名。