撥撥

bō bō bát bát

Hán Việt: bát bát · Pinyin: bō bō

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (bát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼游动或跳动貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼游动或跳动貌。