撥觸 bō chù · bát xúc Hán Việt: bát xúc · Pinyin: bō chù Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 觸 (xúc)Pinyinbō chùHán Việtbát xúcCấu tạo撥 + 觸 · bát + xúc nghĩa thành phần: bát + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 触动;感触。Tân Hoa Tự Điển 1.触动;感触。