撥穀 bō gǔ · bát cốc Hán Việt: bát cốc · Pinyin: bō gǔ Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 穀 (cốc)Pinyinbō gǔHán Việtbát cốcCấu tạo撥 + 穀 · bát + cốc nghĩa thành phần: bát + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟名。即布谷。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。即布谷。