撥車

bō chē bát xa

Hán Việt: bát xa · Pinyin: bō chē

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纺麻纺纱的工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纺麻纺纱的工具。