擇一 trạch nhất Hán Việt: trạch nhất Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 一 (nhất)Hán Việttrạch nhấtCấu tạo擇 + 一 · trạch + nhất nghĩa thành phần: trạch + nhất Nghĩa EngCihui 擇一 éyī attr. alternative