擇業 zé yè · trạch nghiệp Hán Việt: trạch nghiệp · Pinyin: zé yè Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 業 (nghiệp)Pinyinzé yèHán Việttrạch nghiệpCấu tạo擇 + 業 · trạch + nghiệp nghĩa thành phần: trạch + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 选择职业:自主~。EngCihui 擇業 éyè v.o. choose/select an occupation