择刺
trạch thứ
Hán Việt: trạch thứ · Pinyin: zhái cì
Tổng quan
gỡ xương cá
吃魚時,挑去魚刺。如:「虱目魚的刺很多,吃的時候,得仔細擇刺。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giải quyết hiểu lầm
- Google Alex v6 gỡ xương cá
- Biên soạn 擇刺 háicì v.o. <coll.> cut the gordian knot; solve a problem decisively
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吃魚時,挑去魚刺。如:「虱目魚的刺很多,吃的時候,得仔細擇刺。」
Eng
- Cihui to pick out the bones in a fish