擇刺

zhái cì trạch thứ

Hán Việt: trạch thứ · Pinyin: zhái cì

Tổng quan

gỡ xương cá

Cấu tạo: (trạch) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gỡ xương cá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吃魚時,挑去魚刺。如:「虱目魚的刺很多,吃的時候,得仔細擇刺。」

Eng

  • CC-CEDICT to pick out the bones in a fish
  • Cihui to pick out the bones in a fish