擇吉

zé jí trạch cát

Hán Việt: trạch cát · Pinyin: zé jí

Tổng quan

chọn ngày lành tháng tốt: chọn ngày

Cấu tạo: (trạch) + (cát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọn ngày lành tháng tốt: chọn ngày

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 选择吉日。旧时凡遇祭祀﹑婚嫁﹑安葬﹑商店开业等大事﹐都选吉利日子举行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.选择吉日。旧时凡遇祭祀﹑婚嫁﹑安葬﹑商店开业等大事﹐都选吉利日子举行。

Eng

  • Cihui 擇吉 zéjí v.o. <trad.> pick an auspicious day