擇嘴 zé zuǐ · trạch chủy Hán Việt: trạch chủy · Pinyin: zé zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 嘴 (chủy)Pinyinzé zuǐHán Việttrạch chủyCấu tạo擇 + 嘴 · trạch + chủy nghĩa thành phần: trạch + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓饮食挑剔。Tân Hoa Tự Điển 1.谓饮食挑剔。