擇地
trạch địa
Hán Việt: trạch địa · Pinyin: zé dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 选择处所。谓行动慎重; 谓退隐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.选择处所。谓行动慎重。 2.谓退隐。
Eng
- Cihui 擇地 zédì v.o. choose a site (for a conference/building/etc.)