擇處 zé chù · trạch xử Hán Việt: trạch xử · Pinyin: zé chù Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 處 (xử)Pinyinzé chùHán Việttrạch xửCấu tạo擇 + 處 · trạch + xử nghĩa thành phần: trạch + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 选择处所。Tân Hoa Tự Điển 1.选择处所。