擇婿

zé xù trạch tế

Hán Việt: trạch tế · Pinyin: zé xù

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + 婿 (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"择婿"; 挑选女婿; 挑选夫婿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"择婿"。 2.挑选女婿。 3.挑选夫婿。

Eng

  • Cihui 擇婿 éxù v.o. choose a good husband for one's daughter