擇尤 zé yóu · trạch vưu Hán Việt: trạch vưu · Pinyin: zé yóu Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 尤 (vưu)Pinyinzé yóuHán Việttrạch vưuCấu tạo擇 + 尤 · trạch + vưu nghĩa thành phần: trạch + vưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挑选突出的。Tân Hoa Tự Điển 1.挑选突出的。