擇席

zhái xí trạch tịch

Hán Việt: trạch tịch · Pinyin: zhái xí

Tổng quan

ngủ chỗ lạ: lạ giường

Cấu tạo: (trạch) + (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngủ chỗ lạ: lạ giường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓换个地方睡就睡不安稳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓换个地方睡就睡不安稳。

Eng

  • Cihui 擇席 háixí* v.o. be unable to sleep in a strange place