擇執

zé zhí trạch chấp

Hán Việt: trạch chấp · Pinyin: zé zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (chấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 选择善事而执着行之。语出《礼记.中庸》"诚之者﹐择善而固执之者也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.选择善事而执着行之。语出《礼记.中庸》"诚之者﹐择善而固执之者也。"