擇木

zé mù trạch mộc

Hán Việt: trạch mộc · Pinyin: zé mù

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓鸟兽选择树木栖息。常用以比喻择主而事; 喻选择官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓鸟兽选择树木栖息。常用以比喻择主而事。 2.喻选择官职。

Eng

  • Cihui 擇木 émù v.o. choose a master