擇校 zé xiào · trạch giáo Hán Việt: trạch giáo · Pinyin: zé xiào Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 校 (giáo)Pinyinzé xiàoHán Việttrạch giáoCấu tạo擇 + 校 · trạch + giáo nghĩa thành phần: trạch + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (学生)选择学校入学。