擇毛 trạch mao Hán Việt: trạch mao Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 毛 (mao)Hán Việttrạch maoCấu tạo擇 + 毛 · trạch + mao nghĩa thành phần: trạch + mao Nghĩa EngCihui 擇毛 háimáo v.o. 1. <coll.> pull out hair 2. pick faults