擇法 trạch pháp Hán Việt: trạch pháp Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 法 (pháp)Hán Việttrạch phápCấu tạo擇 + 法 · trạch + pháp nghĩa thành phần: trạch + pháp Nghĩa EngCihui 擇法 éfǎ n. choice