擇行 zé xíng · trạch hành Hán Việt: trạch hành · Pinyin: zé xíng Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 行 (hành)Pinyinzé xíngHán Việttrạch hànhCấu tạo擇 + 行 · trạch + hành nghĩa thành phần: trạch + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 败坏的德行或不合法度的行为。择﹐通"殬"。Tân Hoa Tự Điển 1.败坏的德行或不合法度的行为。择﹐通"殬"。