擇配 zé pèi · trạch phối Hán Việt: trạch phối · Pinyin: zé pèi Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 配 (phối)Pinyinzé pèiHán Việttrạch phốiCấu tạo擇 + 配 · trạch + phối nghĩa thành phần: trạch + phối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 选择配偶。Tân Hoa Tự Điển 1.选择配偶。EngCihui 擇配 épèi v.o. choose a spouse