括弧

kuò hú quát hồ

Hán Việt: quát hồ · Pinyin: kuò hú

Tổng quan

dấu ngoặc đơn

Cấu tạo: (quát) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu ngoặc đơn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.算術式或代數式中,表示幾個數或項的結合關係、先後順序的符號,如()等。 2.標點符號,主要表示文中注釋的部分。如()、〔〕等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小括号。参看 〖括号〗; 括号 2.。有时也指引号。
  • Tân Hoa Tự Điển ①小括号。参看 〖括号〗①。②括号②。有时也指引号。

Eng

  • CC-CEDICT parentheses; brackets
  • Cihui parentheses; brackets

ja

  • JMdict brackets|parentheses