拳黨 quán dǎng · quyền đảng Hán Việt: quyền đảng · Pinyin: quán dǎng Tổng quan Cấu tạo: 拳 (quyền) + 黨 (đảng)Pinyinquán dǎngHán Việtquyền đảngCấu tạo拳 + 黨 · quyền + đảng nghĩa thành phần: quyền + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指义和团。义和团又称义和拳。Tân Hoa Tự Điển 1.指义和团。义和团又称义和拳。