拴紧

thuyên khẩn

Hán Việt: thuyên khẩn

Tổng quan

buộc chặt, trói chặt, đóng chặt, (+ on, upon) dán mắt nhìn; tập trung (suy nghĩ), (+ on, upon) gán cho đổ cho, buộc, trói, đóng, cài, thắt nút (sợi chỉ), nắm chắc lấy, bám chặt lấy; vớ, nắm lấy (một cớ, một cơ hội), tách ra để tấn công, tập trung vào, gán cho, đổ cho, buộc chặt, trói chặt, đóng chặt, gây sự với ai

Cấu tạo: 拴 (thuyên) + 緊 (khẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thắt chặt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fasten

Từ liên quan

Gần nghĩa

拴住 · 拴牢 · 拴縛 · 拴缚 · 拴馬 · 紧促 · 紧俏 · 紧凑