拴車 shuān chē · thuyên xa Hán Việt: thuyên xa · Pinyin: shuān chē Tổng quan Cấu tạo: 拴 (thuyên) + 車 (xa)Pinyinshuān chēHán Việtthuyên xaCấu tạo拴 + 車 · thuyên + xa nghĩa thành phần: thuyên + xa Nghĩa EngCihui 拴車 huānchē v.o. 1. tie up carts and carriages 2. <trad.> purchase a vehicle