拴車
thuyên xa
Hán Việt: thuyên xa · Pinyin: shuān chē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出租车辆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.出租车辆。
Eng
- Cihui 拴車 huānchē v.o. 1. tie up carts and carriages 2. <trad.> purchase a vehicle