拶拶 zā zā · tạt tạt Hán Việt: tạt tạt · Pinyin: zā zā Tổng quan Cấu tạo: 拶 (tạt) + 拶 (tạt)Pinyinzā zāHán Việttạt tạtCấu tạo拶 + 拶 · tạt + tạt nghĩa thành phần: tạt + tạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拥挤貌。Tân Hoa Tự Điển 1.拥挤貌。