拷訊 kǎo xùn · khảo tấn Hán Việt: khảo tấn · Pinyin: kǎo xùn Tổng quan Cấu tạo: 拷 (khảo) + 訊 (tấn)Pinyinkǎo xùnHán Việtkhảo tấnCấu tạo拷 + 訊 · khảo + tấn nghĩa thành phần: khảo + tấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刑讯。Tân Hoa Tự Điển 1.刑讯。EngCihui 拷訊 ǎoxùn v. interrogate with torture