拼車
bính xa
Hán Việt: bính xa · Pinyin: pīn chē
Tổng quan
đi chung xe
Nghĩa
Việt
- Cihui đi chung xe
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 几个同路的人共同使用一辆车出行,费用分摊。
Eng
- CC-CEDICT to carpool
- Cihui to carpool
Hán Việt: bính xa · Pinyin: pīn chē
đi chung xe