拾櫨 shí lú · thập lô Hán Việt: thập lô · Pinyin: shí lú Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 櫨 (lô)Pinyinshí lúHán Việtthập lôCấu tạo拾 + 櫨 · thập + lô nghĩa thành phần: thập + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木名。传说用以做棒可杀鬼,用以做器物可压邪。Tân Hoa Tự Điển 1.木名。传说用以做棒可杀鬼,用以做器物可压邪。