拾櫨 shí lú·thập lô Hán Việt: thập lô · Pinyin: shí lú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.木名。传说用以做棒可杀鬼,用以做器物可压邪。 Cấu tạo: 拾 (thập) + 櫨 (lô)Pinyinshí lúHán Việtthập lôCấu tạo拾 + 櫨 · thập + lô nghĩa thành phần: thập + lô Từ liên quan Gần nghĩa拾取 · 拾头 · 拾得 · 拾掇 · 拾物 · 拾級 · 拾芥 · 拾荒