拿緝 nã tập Hán Việt: nã tập Tổng quan Cấu tạo: 拿 (nã) + 緝 (tập)Hán Việtnã tậpCấu tạo拿 + 緝 · nã + tập nghĩa thành phần: nã + tập Nghĩa EngCihui 拿緝 ájī* v. search and arrest