持仓

chí cāngtrì thương

Hán Việt: trì thương · Pinyin: chí cāng

Tổng quan

nắm giữ danh mục cổ phiếu

新华 · Tân Hoa Đại lục

指持有证券、期货等:调整~结构。

Cấu tạo: 持 (trì) + 倉 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nắm giữ
  • Tần suất từ nắm giữ danh mục cổ phiếu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指持有证券、期货等:调整~结构。

Eng

  • Cihui to hold a portfolio of shares
  • Tần suất từ to hold a portfolio of shares

Từ liên quan

Gần nghĩa

持仓量 · 仓位 · 仓促 · 仓储 · 仓卒 · 仓容 · 仓山 · 仓库