掛車
quải xa
Hán Việt: quải xa · Pinyin: guà chē
Tổng quan
rơ-moóc
Nghĩa
Việt
- Cihui rơ-moóc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指沒有動力裝置的車輛,通常由機車或汽車在前牽引。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由机车或汽车牵引而本身没有动力装置的车辆。
Eng
- CC-CEDICT trailer
- Cihui 掛車 uàchē* n. trailer M:³liàng ◆v.o. hook up or couple (a locomotive) with a train