挂车

guà chēquải xa

Hán Việt: quải xa · Pinyin: guà chē

Tổng quan

xe móc; rơ-moóc

新华 · Tân Hoa Đại lục

由机车或汽车牵引而本身没有动力装置的车辆。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大陸地區指沒有動力裝置的車輛,通常由機車或汽車在前牽引。

Cấu tạo: 掛 (quải) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rơ-moóc
  • Google Alex v6 xe moóc
  • VietPhrases rơ-moóc
  • Biên soạn 掛車 uàchē* n. trailer M:³liàng ◆v.o. hook up or couple (a locomotive) with a train

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指沒有動力裝置的車輛,通常由機車或汽車在前牽引。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由机车或汽车牵引而本身没有动力装置的车辆。

Eng

  • Cihui 掛車 uàchē* n. trailer M:³liàng ◆v.o. hook up or couple (a locomotive) with a train

Đức

  • Handedict Anhänger

Từ liên quan

Gần nghĩa

挂上 · 挂件 · 挂住 · 挂兰 · 挂冠 · 挂劲 · 挂包 · 挂单