挃挃

zhì zhì

Pinyin: zhì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 收割的聲音。《詩經.周頌.良耜》:「穫之挃挃,積之栗栗。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。