指导原理

chỉ đạo nguyên lí

Hán Việt: chỉ đạo nguyên lí

Tổng quan

sao bắc cực, mục đích; nguyên tắc chỉ đạo sao bắc cực, mục đích; nguyên tắc chỉ đạo

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 導 (đạo) + 原 (nguyên) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguyên lý chỉ đạo
  • Tần suất từ sao bắc cực, mục đích; nguyên tắc chỉ đạo sao bắc cực, mục đích; nguyên tắc chỉ đạo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi loadstar

Eng

  • Tần suất từ loadstar

Từ liên quan

Gần nghĩa

指导原则 · 指导性的 · 指导教授 · 指导方针 · 指导者的 · 指导路线 · 指导书 · 指导员