指指搠搠

zhǐ zhǐ shuò shuò

Pinyin: zhǐ zhǐ shuò shuò

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (chỉ) + +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在人背後批評議論。《喻世明言.卷三.新橋市韓五賣春情》:「只聽得這幾家鄰舍指指搠搠,只說這事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悄悄议论的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悄悄议论的样子。