指甲样的

chỉ giáp dạng đích

Hán Việt: chỉ giáp dạng đích

Tổng quan

dạng móng

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 甲 (giáp) + 樣 (dạng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạng móng
  • Tần suất từ dạng móng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi onychoid

Eng

  • Tần suất từ onychoid

Từ liên quan

Gần nghĩa

指甲下的 · 指甲心儿 · 指甲心兒 · 指甲盖儿 · 指甲蓋兒 · 指甲修饰师 · 指甲刀 · 指甲剪