指甲下的

chỉ giáp hạ đích

Hán Việt: chỉ giáp hạ đích

Tổng quan

(động vật) dưới móng; dưới guốc

Cấu tạo: (chỉ) + (giáp) + (hạ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật) dưới móng; dưới guốc