指觸 zhǐ chù · chỉ xúc Hán Việt: chỉ xúc · Pinyin: zhǐ chù Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 觸 (xúc)Pinyinzhǐ chùHán Việtchỉ xúcCấu tạo指 + 觸 · chỉ + xúc nghĩa thành phần: chỉ + xúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 演奏鍵盤樂器時,手指按鍵的方式。按鍵的速度、高度、力量及時間的長短,均會影響音質及樂音間的連貫與間斷,從而產生不同的音樂效果。