指證
chỉ chứng
Hán Việt: chỉ chứng · Pinyin: zhǐ zhèng
Tổng quan
làm chứng | cung cấp bằng chứng
Nghĩa
Việt
- Cihui làm chứng | cung cấp bằng chứng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指認證明。《初刻拍案驚奇》卷一七:「差了人徑來拿他,那時你纔出頭指證,神鬼不覺。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"指证"。
Eng
- CC-CEDICT to testify|to give evidence
- Cihui to testify; to give evidence