指雞罵犬 chỉ kê mạ khuyển Hán Việt: chỉ kê mạ khuyển Tổng quan Trỏ gà mắng chó, chửi xéo, chửi bóng chửi gió Cấu tạo: 指 (chỉ) + 鸡 (kê) + 骂 (mạ) + 犬 (khuyển)Hán Việtchỉ kê mạ khuyểnTừ loạithànhCấu tạo指 + 鸡 + 骂 + 犬 · chỉ + kê + mạ + khuyển nghĩa thành phần: chỉ + kê + mạ + khuyển Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chửi xéo Từ liên quan Từ đồng nghĩa指桑骂槐