按緊 àn jǐn · án khẩn Hán Việt: án khẩn · Pinyin: àn jǐn Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 緊 (khẩn)Pinyinàn jǐnHán Việtán khẩnCấu tạo按 + 緊 · án + khẩn nghĩa thành phần: án + khẩn